piper longum
Danh từ: - Piper longum: Một loại cây leo nhiệt đới mảnh mai, thuộc vùng phía đông dãy Himalaya. Loài cây này nổi tiếng với quả (thường được gọi là "hạt tiêu dài") có vị cay nồng, được sử dụng trong y học cổ truyền và làm gia vị.
- (Piper longum thường được dùng trong y học Ayurveda vì đặc tính hỗ trợ tiêu hóa của nó.)
- (Quả khô của Piper longum được xay thành gia vị gọi là hạt tiêu dài.)
Trong y học cổ truyền: Piper longum được sử dụng để điều trị các vấn đề về hô hấp, tiêu hóa và viêm nhiễm.
- In traditional Chinese medicine, Piper longum is used to warm the stomach and alleviate cold symptoms. (Trong y học cổ truyền Trung Quốc, Piper longum được dùng để làm ấm dạ dày và giảm triệu chứng cảm lạnh.)
Trong ẩm thực: Piper longum (hạt tiêu dài) thay thế hạt tiêu đen trong một số món ăn, mang lại hương vị cay nồng đặc trưng.
- Chefs sometimes use Piper longum to add a complex, spicy note to curries. (Các đầu bếp đôi khi dùng Piper longum để thêm một nốt cay phức tạp vào món cà ri.)
Long pepper (n): Tên thông thường cho quả của Piper longum, dùng làm gia vị.
- Long pepper was a popular spice in ancient Rome. (Hạt tiêu dài là một loại gia vị phổ biến ở La Mã cổ đại.)
Piper (n): Chi thực vật bao gồm Piper longum và các loài tiêu khác (như tiêu đen).
- The genus Piper includes many important spice plants. (Chi Piper bao gồm nhiều cây gia vị quan trọng.)
- Hạt tiêu dài: Tên gọi thông tục trong tiếng Việt cho Piper longum.
- Tiêu Ấn Độ: Một tên gọi khác của Piper longum trong bối cảnh thương mại.
Piper longum extract: Chiết xuất từ Piper longum, thường dùng trong dược phẩm.
- The Piper longum extract is known for its anti-inflammatory properties. (Chiết xuất từ Piper longum được biết đến với đặc tính chống viêm.)
Piper longum fruit: Quả của cây Piper longum, phần được sử dụng chính.
- Piper longum fruit is harvested when it turns red. (Quả Piper longum được thu hoạch khi chuyển sang màu đỏ.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Piper longum trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.)